menu_book
見出し語検索結果 "ăn uống kém" (1件)
ăn uống kém
日本語
フ食欲不振
Gia đình đưa trẻ đến viện vì thấy con ăn uống kém.
家族は、子供が食欲不振であることに気づき、病院に連れて行きました。
swap_horiz
類語検索結果 "ăn uống kém" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "ăn uống kém" (1件)
Gia đình đưa trẻ đến viện vì thấy con ăn uống kém.
家族は、子供が食欲不振であることに気づき、病院に連れて行きました。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)